--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ arriere pensee chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
common staghorn fern
:
cây ổ phượng thuộc họ dương xỉ.
+
dark chocolate
:
hợp chất sô-cô-la với bột cacao, một lượng nhỏ đường và vani, thêm một chút lexithin
+
inedible
:
không ăn được (vì độc...)
+
waviness
:
tình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)
+
paroxysm
:
cực điểm, cơn kích phát (bệnh...)